Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
amniotic cavity


noun
the fluid-filled cavity that surrounds the developing embryo
Hypernyms:
cavity, bodily cavity, cavum
Part Meronyms:
amniotic fluid, amnionic fluid, waters


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.